rheumatoid factor
Định nghĩa
Danh từ: Yếu tố dạng thấp (rheumatoid factor) là một loại tự kháng thể (autoantibody) thường xuất hiện trong huyết thanh (serum) của những người mắc bệnh viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis). Nó là một protein do hệ miễn dịch sản xuất, có thể tấn công nhầm vào các mô khỏe mạnh của cơ thể, đặc biệt là các khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra yếu tố dạng thấp ở bệnh nhân.)
- (Mức độ cao của yếu tố dạng thấp thường liên quan đến các bệnh tự miễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Positive for rheumatoid factor": kết quả dương tính với yếu tố dạng thấp.
- The test came back positive for rheumatoid factor, indicating a possible diagnosis of rheumatoid arthritis. (Kết quả xét nghiệm dương tính với yếu tố dạng thấp, cho thấy khả năng chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp.)
"Negative for rheumatoid factor": kết quả âm tính với yếu tố dạng thấp.
- Even though the patient was negative for rheumatoid factor, other symptoms suggested an autoimmune condition. (Mặc dù bệnh nhân âm tính với yếu tố dạng thấp, các triệu chứng khác vẫn gợi ý một tình trạng tự miễn.)
Biến thể và từ gần giống
Rheumatoid (adj): thuộc về bệnh thấp khớp.
- Rheumatoid arthritis is a chronic inflammatory disorder. (Viêm khớp dạng thấp là một rối loạn viêm mãn tính.)
Factor (n): yếu tố, nhân tố.
- Genetic factors can influence the development of rheumatoid factor. (Các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của yếu tố dạng thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Autoantibody: tự kháng thể (một loại kháng thể tấn công cơ thể của chính nó).
- Serological marker: dấu ấn huyết thanh (một chất có thể đo được trong máu để chẩn đoán bệnh).
Các cụm từ liên quan
- Rheumatoid factor test: xét nghiệm yếu tố dạng thấp.
- The rheumatoid factor test is commonly used to help diagnose rheumatoid arthritis. (Xét nghiệm yếu tố dạng thấp thường được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.